se réverbérer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ tự động (Verbe pronominal):
- (Được) phản xạ, dội lại: Chỉ hành động của âm thanh, ánh sáng hoặc nhiệt khi chúng bật lại, dội lại từ một bề mặt mà chúng chiếu vào hoặc va chạm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Le son des cloches se réverbère dans la vallée. (Tiếng chuông dội lại trong thung lũng.)
- La lumière de la lune se réverbère sur la surface calme du lac. (Ánh trăng phản xạ trên mặt hồ phẳng lặng.)
- La chaleur se réverbère sur le bitume en été. (Hơi nóng dội lại từ mặt đường nhựa vào mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se réverbérer sur/contre/dans quelque chose": Phản xạ trên/đập vào/trong cái gì đó.
- Les cris des enfants se réverbéraient contre les murs de la cour de récréation. (Tiếng la hét của bọn trẻ dội lại từ những bức tường trong sân chơi.)
- Dùng trong văn chương hoặc mô tả để tạo hình ảnh sống động về không gian và âm thanh.
- Un silence étrange se réverbérait dans les couloirs vides du château. (Một sự im lặng kỳ lạ như dội lại trong những hành lang trống vắng của lâu đài.)
Biến thể và từ gần giống
- Réverbérer (v.t): Phản xạ, làm dội lại (ánh sáng, âm thanh). (Chiếc gương phản xạ ánh sáng.)
- Réverbération (n.f): Sự phản xạ, tiếng vang, âm vang. (Sự phản xạ của mặt trời trên tuyết thật chói lóa.)
- Réverbérant(e) (adj): Có tính phản xạ. (Một bề mặt có tính phản xạ.)
Từ đồng nghĩa
- Se réfléchir: Phản chiếu (thường dùng cho ánh sáng, hình ảnh).
- Se renvoyer: Dội lại, phản hồi lại.
- Retentir: Vang lên, dội lại (thường dùng cho âm thanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến cho động từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
tự động từ
- (được) phản xạ
- Le soleil qui se réverbère sur le mur blancánh nắng phản xạ trên bức tường trắng